Konnerud

Valerenga B

Tấn công
90
87
Đòn tấn công nguy hiểm
43
56
Tỷ lệ sở hữu bóng
48
52
Sút trúng khung thành/Sút trượt khung thành

1

0

2

2

2

7

0

0

0

7

event_begin
FT 4-1

4-1
90'

3-1
76'

2-1
65'

48'
HT 1-1

1-1
28'

24'
9'
0-1

event_begin

Bàn thắng

Phạt

Hỏng phạt đền

Phản lưới nhà

Thay người

Thẻ vàng

Thẻ đỏ

Thẻ vàng thứ hai