Grei

Heming

Tấn công
98
145
Đòn tấn công nguy hiểm
19
41
Tỷ lệ sở hữu bóng
36
64
Sút trúng khung thành/Sút trượt khung thành

5

0

1

1

2

2

5

0

0

6

event_begin
FT 1-4

85'

1-3
79'
HT 0-3

39'
0-3

35'
0-2

24'
0-1

ferrer ulrik

event_begin

Bàn thắng

Phạt

Hỏng phạt đền

Phản lưới nhà

Thay người

Thẻ vàng

Thẻ đỏ

Thẻ vàng thứ hai