Vitkovice

Unicov

Tấn công
108
104
Đòn tấn công nguy hiểm
70
87
Tỷ lệ sở hữu bóng
48
52
Sút trúng khung thành/Sút trượt khung thành

3

0

4

7

6

6

6

3

0

5

event_begin
90+1'

FT 3-1

86'

patrik jurasek
paul diatta

79'
79'

Jan Ambrozek

76'

martin ptacnik
s.michalik

76'

v.werani
Jakub Svoboda

paul diatta

3-1
73'

paul diatta

72'

Tobias nieslanik

59'
HT 2-1

Martin klauco

2-1
44'
42'

Vojtech spatenka

38'
1-1

Jan Ambrozek

Petr honig

35'

jakub graclik

1-0
8'
event_begin

Bàn thắng

Phạt

Hỏng phạt đền

Phản lưới nhà

Thay người

Thẻ vàng

Thẻ đỏ

Thẻ vàng thứ hai