Raeren

Aywaille

Tấn công
80
71
Đòn tấn công nguy hiểm
39
35
Tỷ lệ sở hữu bóng
53
47
Sút trúng khung thành/Sút trượt khung thành

7

0

2

4

9

4

2

3

1

3

event_begin
FT 2-1

85'

81'

81'

2-1
75'

54'

1-1
48'
HT 0-1

41'

27'
21'
0-1

event_begin

Bàn thắng

Phạt

Hỏng phạt đền

Phản lưới nhà

Thay người

Thẻ vàng

Thẻ đỏ

Thẻ vàng thứ hai